"cafe" in Vietnamese
Definition
Quán cà phê là một nơi nhỏ, chủ yếu bán cà phê và đồ ăn nhẹ, thường có không gian thoải mái để ngồi chơi hoặc trò chuyện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Quán cà phê' thường dùng cho nơi thư giãn hơn 'nhà hàng'. Không nhầm với 'cà phê' là đồ uống hoặc 'căn tin' (cafeteria). Có thể nói: 'đi quán cà phê', 'ngồi quán cà phê', 'mở quán cà phê'.
Examples
Let's meet at the cafe after school.
Chúng ta gặp nhau ở **quán cà phê** sau giờ học nhé.
She often studies in a cafe near her house.
Cô ấy thường học ở một **quán cà phê** gần nhà.
There is a new cafe on this street.
Có một **quán cà phê** mới trên đường này.
We spent the afternoon chatting in a cozy cafe downtown.
Chúng tôi đã dành buổi chiều trò chuyện trong một **quán cà phê** ấm cúng ở trung tâm thành phố.
He wants to open his own cafe someday.
Anh ấy muốn mở một **quán cà phê** của riêng mình vào một ngày nào đó.
Ordering a coffee in a Parisian cafe is a classic experience.
Gọi cà phê ở một **quán cà phê** Paris là một trải nghiệm kinh điển.