Type any word!

"cadets" in Vietnamese

học viênhọc viên sĩ quan (quân sự/cảnh sát)

Definition

Học viên sĩ quan là những người trẻ đang học tập, rèn luyện để trở thành sĩ quan trong quân đội, công an hoặc tổ chức tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho người tập sự trong quân đội, công an; không phải lính thường. Phổ biến trong cụm như 'học viên công an', 'học viên quân sự'.

Examples

Cadets wear uniforms during their training.

**Các học viên** mặc đồng phục khi huấn luyện.

Many young cadets want to become pilots.

Nhiều **học viên** trẻ muốn trở thành phi công.

The school has a group of cadets who practice marching.

Trường có một nhóm **học viên** luyện tập đi diễu hành.

All the cadets lined up perfectly for the morning inspection.

Tất cả các **học viên** xếp hàng ngay ngắn chờ kiểm tra sáng.

The new cadets looked nervous on their first day.

Những **học viên** mới trông có vẻ lo lắng trong ngày đầu tiên.

"Let's welcome the graduating cadets!" announced the principal.

"Chúng ta hãy chào mừng các **học viên** tốt nghiệp!" hiệu trưởng tuyên bố.