"cadet" in Vietnamese
Definition
Một học viên đang được đào tạo để trở thành sĩ quan trong quân đội, cảnh sát hoặc tổ chức tương tự.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho người đang học tập, huấn luyện trong các trường quân sự, cảnh sát; không dùng cho học sinh thông thường. Có thể dùng cho nam và nữ. Thường gặp trong cụm như 'học viên không quân'.
Examples
He is a military cadet at the academy.
Anh ấy là một **học viên** quân sự tại học viện.
The police cadet finished her training.
**Học viên** cảnh sát đã hoàn thành khoá huấn luyện.
Each cadet must wear a uniform.
Mỗi **học viên** đều phải mặc đồng phục.
"I met a cadet at summer camp who wants to join the air force next year."
"Tôi đã gặp một **học viên** ở trại hè, người muốn gia nhập không quân năm sau."
After graduating as a cadet, she was promoted to officer.
Sau khi tốt nghiệp với vai trò **học viên**, cô ấy được thăng chức thành sĩ quan.
The youngest cadet surprised everyone by winning the obstacle course.
**Học viên** trẻ nhất đã khiến mọi người bất ngờ khi giành chiến thắng trong cuộc thi vượt chướng ngại vật.