Tapez n'importe quel mot !

"cactus" in Vietnamese

xương rồng

Definition

Xương rồng là loại cây thường có thân dày, nhiều nước và gai nhọn, thích hợp sống ở nơi nóng và khô như sa mạc.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Xương rồng’ có thể đếm được: một cây xương rồng, hai cây xương rồng. Thường dùng để chỉ cây cảnh và trong khoa học cây. Phân biệt với 'succulent' là loại nhiều nước nói chung.

Examples

A cactus can survive a long time without water.

Một cây **xương rồng** có thể sống rất lâu mà không cần nước.

There is a big cactus in the desert.

Có một cây **xương rồng** lớn trong sa mạc.

My mom has a cactus on the windowsill.

Mẹ tôi có một cây **xương rồng** trên bậu cửa sổ.

Don’t touch that cactus—the spines are really sharp!

Đừng chạm vào **xương rồng** đó—gai của nó rất sắc!

I bought a tiny cactus for my office—it’s so cute and easy to care for.

Tôi đã mua một cây **xương rồng** nhỏ cho văn phòng—rất dễ thương và dễ chăm sóc.

After our road trip in Arizona, I started collecting different types of cactus.

Sau chuyến đi Arizona, tôi bắt đầu sưu tập nhiều loại **xương rồng** khác nhau.