"cabot" in Vietnamese
Definition
'Cabot' chủ yếu là họ hoặc tên của địa điểm và công ty, không có nghĩa thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn viết hoa 'C' và dùng như tên riêng cho người, địa điểm hoặc tổ chức. Không dùng như từ thông dụng.
Examples
Cabot is the last name of a famous explorer.
**Cabot** là họ của một nhà thám hiểm nổi tiếng.
We visited Cabot Tower on our trip.
Chúng tôi đã đến tham quan Tháp **Cabot** trong chuyến đi.
The company Cabot is known worldwide.
Công ty **Cabot** nổi tiếng trên toàn thế giới.
Have you ever heard of the explorer named Cabot?
Bạn đã bao giờ nghe về nhà thám hiểm tên **Cabot** chưa?
My friend works at the Cabot Corporation downtown.
Bạn tôi làm việc tại công ty **Cabot** ở trung tâm thành phố.
We took a lot of photos outside Cabot Hall.
Chúng tôi đã chụp rất nhiều ảnh bên ngoài **Cabot** Hall.