"cabins" in Vietnamese
Definition
Ngôi nhà nhỏ đơn giản, thường làm bằng gỗ và nằm trong rừng hoặc trên núi. Cũng có thể chỉ phòng nhỏ riêng trên máy bay hoặc tàu thuyền.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông dụng nhất chỉ nhà nhỏ mộc mạc; trong lĩnh vực du lịch hoặc vận tải, có nghĩa là phòng riêng cho khách. Không dùng cho nhà lớn hoặc căn hộ hiện đại.
Examples
There are three cabins in the forest.
Trong rừng có ba **nhà gỗ nhỏ**.
The children slept in separate cabins at summer camp.
Bọn trẻ ngủ ở các **nhà gỗ nhỏ** riêng tại trại hè.
Our cruise ship has many cabins for guests.
Tàu du lịch của chúng tôi có nhiều **cabin** cho khách.
We rented two cabins by the lake for the weekend.
Chúng tôi đã thuê hai **nhà gỗ nhỏ** bên hồ cho cuối tuần.
The plane's first-class cabins are very comfortable.
**Cabin** hạng nhất trên máy bay rất thoải mái.
After hiking all day, we relaxed in our cozy cabins and made hot chocolate.
Sau khi đi bộ cả ngày, chúng tôi thư giãn trong **nhà gỗ nhỏ** ấm áp và pha socola nóng.