"cabinet" in Vietnamese
Definition
Tủ là đồ nội thất có cửa hoặc ngăn kéo để đựng đồ. Ngoài ra, 'nội các' là nhóm bộ trưởng cấp cao tư vấn cho tổng thống hoặc thủ tướng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường, 'cabinet' dùng để chỉ tủ đựng đồ như 'kitchen cabinet' (tủ bếp) hoặc 'medicine cabinet' (tủ thuốc). Trong chính trị, 'Cabinet' viết hoa chỉ nhóm bộ trưởng, đừng nhầm với 'closet' (tủ quần áo).
Examples
The cups are in the cabinet above the sink.
Những cái cốc ở trong **tủ** trên bồn rửa.
She put the medicine back in the cabinet.
Cô ấy để thuốc lại vào **tủ**.
The president met with the cabinet this morning.
Tổng thống đã họp với **nội các** sáng nay.
Check the top cabinet—I think the plates are up there.
Kiểm tra **tủ** trên cùng đi – mình nghĩ đĩa ở trên đó.
A few people in the cabinet are pushing for major changes.
Một vài người trong **nội các** đang thúc đẩy những thay đổi lớn.
We had to empty the bathroom cabinet because of the leak.
Chúng tôi phải dọn hết **tủ** trong phòng tắm vì bị rò nước.