Tapez n'importe quel mot !

"cabin" in Vietnamese

cabinnhà gỗ nhỏ

Definition

Cabin là ngôi nhà nhỏ, đơn giản, thường làm bằng gỗ nằm ở vùng nông thôn hoặc trên núi. Ngoài ra, nó cũng có thể là phòng riêng bên trong các phương tiện, tàu hoặc máy bay.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cabin' gợi ý một ngôi nhà đơn sơ, ấm cúng giữa thiên nhiên, khác với 'house' là từ chung hơn. Trong du lịch thường gặp 'cabin crew', 'cabin bag', 'cabin door'. Không nên nhầm với 'cottage', thường nghe sang trọng hay truyền thống hơn.

Examples

They stayed in a small cabin by the lake.

Họ ở trong một **cabin** nhỏ bên hồ.

The pilot welcomed us into the cabin.

Phi công đã chào đón chúng tôi vào **cabin**.

This cabin is made of wood.

**Cabin** này được làm bằng gỗ.

We rented a cabin for the weekend to get away from the city.

Chúng tôi thuê một **cabin** cuối tuần để tránh xa thành phố.

Can you put your bag in the overhead bin in the cabin?

Bạn có thể đặt túi của mình vào ngăn trên đầu trong **cabin** được không?

The cabin was tiny, but it had an amazing view of the mountains.

**Cabin** nhỏ xíu, nhưng có tầm nhìn núi tuyệt vời.