Type any word!

"cabbie" in Vietnamese

tài xế taxi

Definition

Cabbie là từ thân mật chỉ người lái taxi, người chở khách đến nơi họ muốn đến.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cabbie’ mang tính thân mật, phù hợp cho hội thoại; khi nói chuyện trực tiếp nên gọi là ‘tài xế’ hay ‘anh/chị tài xế’ thay vì dùng từ này. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

The cabbie drove us to the airport.

**Tài xế taxi** đã chở chúng tôi ra sân bay.

I paid the cabbie after the ride.

Tôi đã trả tiền cho **tài xế taxi** sau chuyến đi.

The cabbie knew every street in the city.

**Tài xế taxi** biết mọi con phố trong thành phố.

The cabbie chatted with me about the city's best restaurants.

**Tài xế taxi** đã trò chuyện với tôi về những nhà hàng ngon nhất thành phố.

She waved at a cabbie to get a ride downtown.

Cô ấy vẫy **tài xế taxi** để đến trung tâm.

That old-school cabbie knew all the shortcuts during traffic.

**Tài xế taxi** dày dạn kinh nghiệm đó biết hết các đường tắt khi kẹt xe.