"cabaret" in Vietnamese
Definition
Quán cabaret là nhà hàng hoặc câu lạc bộ nơi có biểu diễn như ca hát, múa hoặc hài kịch trong lúc thực khách ăn uống. Từ này cũng dùng cho loại hình sân khấu giải trí, thường có tiết mục đa dạng, không khí vui nhộn hoặc hơi táo bạo.
Usage Notes (Vietnamese)
"Cabaret" dùng cho cả nhà hàng/quán có biểu diễn và loại hình sân khấu giải trí này. Thường liên quan đến giải trí về đêm, tiết mục đa dạng, đôi lúc có tính táo bạo. Không nhầm với "burlesque" (hài/parody và múa thoát y).
Examples
She performed at the famous cabaret in Paris.
Cô ấy đã biểu diễn tại **quán cabaret** nổi tiếng ở Paris.
The cabaret had colorful lights and many dancers.
**Quán cabaret** có đèn rực rỡ và rất nhiều vũ công.
We watched a comedy show at a local cabaret.
Chúng tôi đã xem một buổi hài kịch ở **quán cabaret** địa phương.
The city’s nightlife wouldn’t be the same without its old cabaret clubs.
Cuộc sống về đêm ở thành phố này sẽ không còn như xưa nếu thiếu những **quán cabaret** cũ.
If you’re looking for live music and a unique vibe, try the downtown cabaret.
Nếu bạn muốn nghe nhạc sống và thích không khí đặc biệt, hãy thử **quán cabaret** ở trung tâm thành phố.
New performers often get their start at small cabaret shows before moving to bigger stages.
Nhiều nghệ sĩ mới thường bắt đầu ở các buổi diễn **quán cabaret** nhỏ rồi mới lên sân khấu lớn hơn.