"cabana" in Vietnamese
Definition
Cabana là một lều nhỏ, đơn giản thường đặt gần bãi biển hoặc hồ bơi để nghỉ ngơi, thay đồ hoặc tránh nắng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cabana' thường dùng cho lán hoặc chòi tạm bên bãi biển, hồ bơi hoặc khu nghỉ dưỡng, không dùng cho nhà ở thường xuyên. Ở Mỹ, 'cabana' cũng chỉ chòi bên hồ bơi lắp rèm hoặc mái che.
Examples
We rented a cabana on the beach.
Chúng tôi đã thuê một **lều cabana** trên bãi biển.
The hotel pool had a private cabana for guests.
Hồ bơi của khách sạn có một **cabana** riêng cho khách.
They changed their clothes in the cabana.
Họ đã thay đồ trong **cabana**.
Let’s grab some cold drinks and relax in the cabana this afternoon.
Chiều nay cùng lấy đồ uống lạnh và thư giãn trong **cabana** nhé.
The kids built a makeshift cabana out of towels by the pool.
Bọn trẻ dựng một **cabana** tạm bằng khăn tắm ở cạnh hồ bơi.
If you want some shade, the cabana is the best spot.
Nếu bạn cần bóng mát, **cabana** là chỗ tốt nhất.