"caballeros" em Vietnamese
Definição
'Caballeros' chỉ những người đàn ông lịch thiệp, galant hoặc là các hiệp sĩ trong bối cảnh lịch sử. Thường dùng cho người lớn, không dùng cho trẻ em trai.
Exemplos
The sign on the door says caballeros.
Tấm biển trên cửa ghi là '**quý ông**'.
In Spanish, caballeros means gentlemen.
Trong tiếng Tây Ban Nha, **quý ông** nghĩa là gentlemen.
The caballeros helped everyone at the event.
Những **quý ông** đã giúp mọi người trong sự kiện.
Please, this way to the caballeros restroom.
Xin mời, nhà vệ sinh dành cho **quý ông** ở lối này.
All the caballeros stood up when the ladies entered the room.
Tất cả các **quý ông** đều đứng lên khi các quý bà bước vào phòng.
In the parade, the caballeros wore traditional suits and hats.
Trong buổi diễu hành, các **quý ông** mặc trang phục và đội mũ truyền thống.