Type any word!

"bystander" in Vietnamese

người đứng xemngười ngoài cuộc

Definition

Người có mặt tại một sự kiện hoặc vụ việc nhưng không tham gia; chỉ quan sát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tai nạn, tội phạm, hoặc sự kiện công cộng. Có thể gặp cụm 'người ngoài cuộc vô tội'. 'Bystander effect' nghĩa là mọi người có xu hướng không giúp khi có nhiều người chứng kiến.

Examples

The bystander did not do anything during the accident.

**Người đứng xem** đó đã không làm gì trong lúc tai nạn xảy ra.

Many bystanders watched as the fire grew.

Nhiều **người đứng xem** chỉ theo dõi khi lửa lớn dần.

The police asked a bystander for information.

Cảnh sát đã hỏi một **người ngoài cuộc** lấy thông tin.

He was just an innocent bystander who got caught in the chaos.

Anh ấy chỉ là một **người ngoài cuộc** vô tội bị cuốn vào hỗn loạn.

Sometimes being a bystander is harder than being involved.

Đôi khi làm **người đứng xem** còn khó hơn là tham gia.

Did any bystanders see what happened here?

Có **người đứng xem** nào thấy chuyện gì đã xảy ra ở đây không?