"bygones" in Vietnamese
Definition
'Bygones' chỉ những chuyện từng xảy ra hoặc bất đồng trong quá khứ mà người ta muốn quên đi hoặc bỏ qua.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong câu 'let bygones be bygones', nghĩa là tha thứ và bỏ qua chuyện cũ. Ngoài trường hợp này, từ này ít thông dụng và nghe khá trang trọng hoặc cổ điển.
Examples
Let's let bygones be bygones and move forward.
Hãy để **chuyện cũ** qua đi và cùng tiến về phía trước.
They agreed to forget all bygones.
Họ đã đồng ý quên tất cả **chuyện cũ**.
Don't bring up old bygones again.
Đừng nhắc lại những **chuyện cũ** nữa.
You know what? Bygones—let's just have a good time tonight.
Thôi bỏ qua **chuyện cũ**, tối nay cứ vui đi.
After all these years, we finally let the bygones go.
Sau ngần ấy năm, cuối cùng chúng tôi cũng buông bỏ **chuyện cũ**.
It's not worth arguing over bygones anymore.
Không đáng để cãi nhau vì **chuyện cũ** nữa đâu.