Type any word!

"bwana" in Vietnamese

bwana (danh xưng tôn trọng)ông chủ (lịch sử)

Definition

Từ ngữ Swahili dùng tại Đông Phi để gọi ai đó là 'ông', 'sếp', hoặc 'chủ'. Thường dùng trang trọng trong bối cảnh lịch sử hoặc thời thuộc địa.

Usage Notes (Vietnamese)

'bwana' không dùng trong giao tiếp hiện đại; thường thấy trong sách, phim về châu Phi thời thuộc địa hoặc các chuyến safari.

Examples

The guide said, "Yes, bwana, I will show you the animals."

Người hướng dẫn nói: "Vâng, **bwana**, tôi sẽ chỉ cho ông xem các loài động vật."

In old movies, people call the boss bwana.

Trong các phim cũ, mọi người gọi sếp là **bwana**.

They greeted the visitor with "Welcome, bwana!"

Họ chào đón vị khách: "Chào mừng, **bwana**!"

During the safari, everyone referred to the head guide as bwana out of tradition.

Trong chuyến safari, mọi người thường truyền thống gọi hướng dẫn viên trưởng là **bwana**.

He laughed and said, "I'm not your bwana, just call me by my name."

Anh ấy cười và nói: "Tôi không phải **bwana** của bạn, hãy gọi tôi bằng tên nhé."

The word bwana often appears in books set in colonial East Africa.

Từ **bwana** thường xuất hiện trong các cuốn sách về Đông Phi thời thuộc địa.