"buys" in Vietnamese
Definition
Dạng ngôi thứ ba số ít của 'mua', nghĩa là trả tiền để lấy một thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'buys' chỉ dùng với các chủ ngữ số ít như 'he', 'she', 'it'. Thường gặp trong các cấu trúc như 'buy something', 'buy something for someone', 'buy something from someone'. Không nhầm với quá khứ là 'bought'.
Examples
She buys bread at the bakery every morning.
Cô ấy **mua** bánh mì ở tiệm vào mỗi sáng.
He buys a new notebook for school.
Anh ấy **mua** một quyển vở mới cho trường.
My dad buys fruit from the market.
Bố tôi **mua** trái cây ở chợ.
She never buys anything without reading the reviews first.
Cô ấy không bao giờ **mua** gì trước khi đọc nhận xét cả.
If he buys dinner, I'll get the movie tickets.
Nếu anh ấy **mua** bữa tối, tôi sẽ lấy vé xem phim.
He always buys into those online rumors way too quickly.
Anh ấy luôn **tin vào** những tin đồn trên mạng quá nhanh.