"buying" in Vietnamese
Definition
Hành động trả tiền để lấy được thứ gì đó. Cũng chỉ quá trình chọn mua hàng hóa hoặc dịch vụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các cụm như 'mua quần áo', 'mua nhà'. 'Shopping' thường chỉ việc đi mua sắm nói chung, còn 'mua' nhấn mạnh vào hành động trả tiền lấy một món đồ.
Examples
Buying food online is easy now.
Giờ **mua** đồ ăn online rất dễ dàng.
She is buying a new bag.
Cô ấy đang **mua** một chiếc túi mới.
We are thinking about buying a car.
Chúng tôi đang nghĩ đến việc **mua** một chiếc xe hơi.
I'm not buying his excuse at all.
Tôi hoàn toàn không **tin** lời bào chữa của anh ấy.
They're buying drinks for everyone tonight.
Tối nay họ sẽ **mua** nước cho mọi người.
We're buying more time until the team is ready.
Chúng tôi đang cố **kéo dài** thời gian cho đến khi đội chuẩn bị xong.