Nhập bất kỳ từ nào!

"buyers" in Vietnamese

người mua

Definition

Những người mua hoặc dự định mua một thứ gì đó, như sản phẩm, dịch vụ hoặc tài sản.

Usage Notes (Vietnamese)

'Buyers' là số nhiều của 'buyer', được dùng thường xuyên trong hội thoại thông thường và môi trường kinh doanh. Thường gặp trong cụm như 'home buyers'. Đừng nhầm với 'customers', vì 'buyers' có thể chỉ người mua một lần.

Examples

Car buyers often compare prices online.

**Người mua** xe thường so sánh giá trên mạng.

Many buyers visit this market every day.

Nhiều **người mua** đến chợ này mỗi ngày.

The house attracted several interested buyers.

Ngôi nhà đã thu hút một số **người mua** quan tâm.

We're expecting more buyers this weekend because of the sale.

Chúng tôi dự đoán sẽ có thêm **người mua** vào cuối tuần này vì chương trình giảm giá.

Real estate agents help connect buyers with sellers.

Các đại lý bất động sản giúp kết nối **người mua** với người bán.

Most online buyers look for free shipping when they shop.

Phần lớn **người mua** online tìm kiếm miễn phí vận chuyển khi mua sắm.