"buyer" in Vietnamese
Definition
Là người hoặc công ty mua hàng hóa hoặc dịch vụ. Trong kinh doanh, cũng chỉ người phụ trách mua sắm cho doanh nghiệp hoặc cửa hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày và kinh doanh. Có các cụm như 'potential buyer', 'first-time buyer', 'buyer beware'. Ở lĩnh vực bán lẻ, 'buyer' còn là người chịu trách nhiệm chọn sản phẩm.
Examples
The buyer paid in cash.
**Người mua** đã trả tiền mặt.
A buyer visited the house yesterday.
Hôm qua có một **người mua** đến xem nhà.
Every buyer must show ID.
Mỗi **người mua** đều phải xuất trình giấy tờ tuỳ thân.
We found a serious buyer for the car.
Chúng tôi đã tìm được một **người mua** nghiêm túc cho chiếc xe.
The store's buyer chooses all the new products.
**Người mua** của cửa hàng lựa chọn tất cả sản phẩm mới.
First-time buyers often have a lot of questions.
Những **người mua** lần đầu thường có nhiều thắc mắc.