Type any word!

"butts" in Vietnamese

môngtàn thuốc

Definition

‘Butts’ có thể chỉ phần mông của cơ thể người hoặc phần tàn thuốc còn lại sau khi hút thuốc.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Butts’ rất thân mật, thậm chí thô, khi nói về cơ thể. Với thuốc lá, thường dùng là ‘cigarette butts’. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

He found two butts under the table.

Anh ấy tìm thấy hai **tàn thuốc** dưới gầm bàn.

The kids are sitting on their butts in the grass.

Lũ trẻ đang ngồi bằng **mông** trên bãi cỏ.

Please throw your butts in the trash can.

Vui lòng vứt các **tàn thuốc** vào thùng rác.

All they do is sit on their butts and watch TV all day.

Họ chỉ ngồi lì bằng **mông** cả ngày để xem TV.

The beach was dirty with cigarette butts everywhere.

Bãi biển đầy **tàn thuốc**, trông rất bẩn.

Stop dragging your butts and help me clean up!

Đừng lê **mông** nữa, ra giúp tôi dọn dẹp đi!