Type any word!

"butting" in Vietnamese

húcchen ngang

Definition

Từ này chỉ hành động dùng đầu hoặc sừng để húc vào vật khác, như động vật làm. Cũng có thể dùng để chỉ việc chen ngang hoặc xen vào lời người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'butting heads' (tranh cãi, bất đồng) và 'butting in' (xen ngang). Ít khi dùng riêng lẻ mà hay nằm trong cụm này.

Examples

The goats are butting each other in the field.

Những con dê đang **húc** nhau trên đồng.

She keeps butting into our conversation.

Cô ấy cứ liên tục **chen ngang** vào cuộc trò chuyện của chúng tôi.

The child is butting his head against the wall.

Đứa trẻ đang **húc** đầu vào tường.

My boss is always butting heads with the marketing team.

Sếp của tôi luôn **xung đột** với đội marketing.

Sorry for butting in, but I have an idea.

Xin lỗi vì đã **chen ngang**, nhưng tôi có một ý tưởng.

You two are always butting heads over tiny details.

Hai người luôn **xung đột** về những chi tiết nhỏ nhặt.