Digite qualquer palavra!

"buttermilk" em Vietnamese

bơ sữasữa lên men (buttermilk)

Definição

Đây là một loại chất lỏng hơi chua, mịn, còn lại sau khi đánh bơ từ kem sữa. Thường dùng làm bánh, nấu ăn hoặc đôi khi uống trực tiếp.

Notas de Uso (Vietnamese)

Được sử dụng nhiều trong các món Âu, đặc biệt là bánh pancake, biscuit và gà rán. Đừng nhầm lẫn với sữa tươi hoặc sữa chua, vì buttermilk có vị chua nhè nhẹ đặc trưng.

Exemplos

We need buttermilk for the pancake recipe.

Chúng ta cần **bơ sữa** cho công thức bánh pancake này.

Buttermilk is white and a little sour.

**Bơ sữa** có màu trắng và hơi chua.

My grandmother used to drink fresh buttermilk.

Bà tôi từng uống **bơ sữa** tươi.

If you don’t have buttermilk, add a bit of lemon juice to regular milk as a substitute.

Nếu bạn không có **bơ sữa**, có thể thay bằng cách thêm một chút nước cốt chanh vào sữa tươi.

Southern fried chicken is extra tasty when soaked in buttermilk before cooking.

Gà rán kiểu miền Nam ngon hơn khi được ngâm trong **bơ sữa** trước khi nấu.

My favorite biscuits are made with lots of buttermilk for softness and flavor.

Bánh biscuit tôi thích nhất được làm với nhiều **bơ sữa**, nên rất mềm và thơm ngon.