"buttermaker" en Vietnamese
Definición
Người có nghề làm bơ từ sữa hoặc kem, có thể làm thủ công hoặc trong nhà máy.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này hơi lỗi thời, chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc ngành sữa. Chỉ dùng cho nghề làm bơ chứ không dùng cho người tự làm ở nhà.
Ejemplos
My grandfather was a buttermaker in his village.
Ông tôi từng là một **người làm bơ** trong làng.
A buttermaker uses cream to make butter.
**Người làm bơ** dùng kem để làm bơ.
The dairy hired a skilled buttermaker.
Nhà máy sữa đã thuê một **người làm bơ** lành nghề.
Back in the day, every creamery needed a buttermaker to run the operation.
Ngày xưa, mỗi nhà máy kem đều cần một **người làm bơ** để điều hành.
These days, machines do most of the work, but a good buttermaker still makes a difference.
Ngày nay, máy móc làm phần lớn công việc, nhưng một **người làm bơ** giỏi vẫn tạo nên sự khác biệt.
Have you ever met a real buttermaker? It's a rare job now.
Bạn đã từng gặp một **người làm bơ** thực thụ chưa? Giờ đây nghề này rất hiếm.