Digite qualquer palavra!

"butterfly" em Vietnamese

bướm

Definição

Bướm là một loài côn trùng có cánh đầy màu sắc và thân mảnh mai, thường bay ban ngày và phát triển từ sâu bướm.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Hiệu ứng cánh bướm', 'bướm bay trong bụng' là các cách dùng phổ biến, cả nghĩa thật và ẩn dụ về thay đổi hay cảm xúc.

Exemplos

A butterfly is sitting on the flower.

Một **bướm** đang đậu trên bông hoa.

The butterfly has blue and yellow wings.

**Con bướm** đó có cánh màu xanh và vàng.

Children love watching butterflies in the garden.

Trẻ em thích ngắm **bướm** trong vườn.

Did you know a butterfly starts life as a caterpillar?

Bạn có biết **bướm** bắt đầu cuộc đời là con sâu không?

Wow, that butterfly looks like a little piece of art!

Wow, **con bướm** đó trông như một tác phẩm nghệ thuật nhỏ vậy!

He felt butterflies in his stomach before the exam.

Trước kỳ thi, anh ấy cảm thấy **bướm** bay trong bụng vì hồi hộp.