Tapez n'importe quel mot !

"butterflies" in Vietnamese

bướm

Definition

Bướm là loài côn trùng có cánh lớn, nhiều màu sắc. Từ này cũng diễn tả cảm giác bồn chồn, hồi hộp trước điều quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Butterflies' vừa có nghĩa là loài bướm, vừa chỉ cảm giác hồi hộp ('butterflies in your stomach'). Không nhầm lẫn với 'moths' (bướm đêm).

Examples

There are many butterflies in the garden.

Có rất nhiều **bướm** trong vườn.

The butterflies have bright colors.

Những con **bướm** rất nhiều màu sắc.

My sister loves watching butterflies.

Em gái tôi thích ngắm **bướm**.

I always get butterflies before a test.

Mỗi khi chuẩn bị thi, tôi luôn thấy **bồn chồn** trong bụng.

Her smile gave me butterflies.

Nụ cười của cô ấy khiến tôi cảm thấy **bồn chồn**.

Tiny white butterflies danced above the flowers.

Những con **bướm** trắng nhỏ bay lượn trên những bông hoa.