Type any word!

"buttered" in Vietnamese

bôi bơphết bơ

Definition

Được bôi hoặc phết bơ lên trên. Thường dùng để miêu tả các món ăn như bánh mì, rau củ đã có bơ trên bề mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như một tính từ trước danh từ, ví dụ: 'bánh mì bơ', 'bắp bơ'. Nhấn mạnh việc bơ được bôi lên bề mặt món ăn, không phải dùng để chỉ món ăn làm từ bơ.

Examples

I ate a buttered roll for breakfast.

Tôi đã ăn một chiếc bánh mì **bôi bơ** cho bữa sáng.

She made buttered popcorn for the movie night.

Cô ấy đã làm bắp rang **bơ** cho đêm xem phim.

Do you like your toast buttered?

Bạn có thích bánh mì nướng **bôi bơ** không?

Nothing beats fresh, warm bread buttered right out of the oven.

Không gì tuyệt vời hơn bánh mì mới nướng còn ấm được **bôi bơ** ngay khi ra khỏi lò.

All the sandwiches at this café are buttered before they're toasted.

Tất cả bánh mì sandwich ở quán cà phê này đều được **bôi bơ** trước khi nướng.

Whenever I'm feeling down, I treat myself to buttered noodles.

Mỗi khi buồn, tôi thưởng cho bản thân món mì **bơ**.