اكتب أي كلمة!

"butter" بـVietnamese

التعريف

Một loại thực phẩm mềm màu vàng nhạt làm từ kem sữa, thường được phết lên bánh mì hoặc dùng trong nấu ăn, làm bánh. Đôi khi cũng dùng để chỉ hành động phết bơ lên thứ gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường là danh từ không đếm được: nói 'some butter' (một ít bơ) hoặc 'a little butter' (một chút bơ), không nói 'a butter'. Hay gặp trong cụm từ 'phết bơ lên bánh mì', 'làm tan bơ', 'dao phết bơ'. Thường chỉ bơ làm từ sữa, không phải bơ thực vật hoặc loại khác.

أمثلة

I put butter on my toast every morning.

Tôi phết **bơ** lên bánh mì nướng mỗi sáng.

Can you buy some butter at the store?

Bạn có thể mua ít **bơ** ở cửa hàng được không?

The recipe needs two tablespoons of butter.

Công thức này cần hai muỗng canh **bơ**.

Let the butter soften first, or it won't mix well.

Hãy để **bơ** mềm ra trước, nếu không nó sẽ không trộn được.

This sauce tastes better with real butter, not margarine.

Nước sốt này ngon hơn khi dùng **bơ** thật chứ không phải bơ thực vật.

Could you butter the bread while I make the eggs?

Bạn có thể phết **bơ** lên bánh mì trong khi tôi làm trứng không?