"buts" in Vietnamese
Definition
'Buts' là các lý do viện cớ hoặc các sự phản đối để không làm một việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong nói chuyện thân mật. Cụm 'no ifs, ands, or buts' nghĩa là không chấp nhận bất kỳ lời viện cớ nào. Không nhầm với 'butts' (nghĩa khác).
Examples
No more buts, just do your homework.
Không còn **lý do viện cớ** nữa, làm bài tập đi.
She always has buts when I ask for help.
Mỗi khi tôi nhờ giúp, cô ấy luôn có các **lý do viện cớ**.
Stop making buts and start acting.
Đừng kiếm **lý do viện cớ** nữa, bắt đầu hành động đi.
He tried all the usual buts to avoid going out in the rain.
Anh ấy dùng hết các **lý do viện cớ** quen thuộc để tránh phải ra ngoài mưa.
No more buts—we're leaving now, end of discussion!
Không còn **lý do viện cớ** nữa—chúng ta đi ngay, không bàn thêm!
Whenever I ask him to help, it's just a bunch of buts every time.
Mỗi lần tôi nhờ anh ấy giúp, chỉ toàn là các **lý do viện cớ**.