Введите любое слово!

"butler" in Vietnamese

quản gia

Definition

Quản gia là người phục vụ nam cấp cao trong một gia đình lớn, phụ trách quản lý nhân viên và các công việc hằng ngày của nhà. Trong thời hiện đại, từ này cũng chỉ những người làm dịch vụ cao cấp với vai trò tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang cảm giác cổ điển, gắn liền với những gia đình giàu có, phim cổ trang và dịch vụ sang trọng. Không giống “giúp việc” hay “người hầu”; thường thấy trong cụm như “butler service” ở khách sạn.

Examples

The butler opened the door for us.

**Quản gia** đã mở cửa cho chúng tôi.

The rich family hired a new butler.

Gia đình giàu có đã thuê một **quản gia** mới.

In the movie, the butler serves dinner every night.

Trong phim, **quản gia** phục vụ bữa tối mỗi đêm.

He acts like a butler, always making sure everyone has what they need.

Anh ấy cư xử như một **quản gia**, luôn chắc rằng mọi người đều có đủ nhu cầu.

The hotel offers private butler service in its top suites.

Khách sạn có dịch vụ **quản gia** riêng trong các phòng hạng sang nhất.

Everyone suspected the butler, thanks to all those old mystery novels.

Mọi người đều nghi ngờ **quản gia**, vì những tiểu thuyết trinh thám cũ đó.