Type any word!

"butchered" in Vietnamese

mổ (động vật)làm hỏng (làm rất tệ, phá hỏng)

Definition

'Butchered' có nghĩa là giết và mổ thịt động vật, hoặc làm một việc gì đó rất tệ, phá hỏng hoàn toàn (như hát, nói, thực hiện công việc).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để chỉ ai đó làm hỏng việc nghiêm trọng; dùng cho lỗi lớn, không phải sai sót nhỏ. Dùng khi phê bình, đùa hoặc tự trêu mình.

Examples

The chef butchered the chicken before cooking it.

Đầu bếp đã **mổ** con gà trước khi nấu.

He butchered his speech and forgot many words.

Anh ấy đã **làm hỏng** bài phát biểu của mình và quên nhiều từ.

The team butchered the project by making too many mistakes.

Nhóm đã **làm hỏng** dự án do mắc quá nhiều lỗi.

Wow, you really butchered my name when you tried to say it.

Trời, bạn đã **làm hỏng** tên tôi khi cố gắng đọc nó đấy.

The band butchered that classic song at the concert.

Ban nhạc đã **phá hỏng** ca khúc kinh điển đó tại buổi hòa nhạc.

I tried to fix my bike myself, but I totally butchered it.

Tôi tự sửa xe đạp nhưng đã **làm hỏng** nó hoàn toàn.