"butcher" in Vietnamese
Definition
Người bán thịt là người giết mổ động vật hoặc cắt và bán thịt. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ việc làm hỏng nghiêm trọng hoặc giết dã man.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ thường chỉ người bán thịt. Động từ mang nghĩa tiêu cực: 'butcher a name' là phát âm sai trầm trọng; 'butcher the song' là thể hiện bài hát rất tệ. Cũng có thể chỉ sự giết chóc dã man.
Examples
The butcher cut the meat into small pieces.
**Người bán thịt** đã cắt thịt thành các miếng nhỏ.
We bought chicken from the butcher.
Chúng tôi đã mua gà ở **người bán thịt**.
He butchered my last name.
Anh ấy đã **phát âm sai** tên họ của tôi.
There’s a really good butcher near my apartment.
Có một **người bán thịt** rất tốt gần căn hộ của tôi.
I tried to cut my own hair and completely butchered it.
Tôi đã thử tự cắt tóc và đã **làm hỏng** hoàn toàn.
Don’t let me sing first—I’ll butcher the song.
Đừng để tôi hát trước—tôi sẽ **làm hỏng** bài hát đó mất.