Type any word!

"but" in Vietnamese

nhưng

Definition

Từ này dùng để thể hiện sự đối lập hoặc ngoại lệ so với điều vừa nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất phổ biến, xuất hiện nhiều trong văn nói và viết. Sau 'nhưng' thường là ý trái ngược/loại trừ với phần trước.

Examples

I like tea but I prefer coffee.

Tôi thích trà, **nhưng** tôi thích cà phê hơn.

She is kind, but also very strict.

Cô ấy tốt bụng, **nhưng** cũng rất nghiêm khắc.

I wanted to go, but I was busy.

Tôi đã muốn đi, **nhưng** tôi bận.

I like the movie, but it was a bit too long.

Tôi thích bộ phim đó, **nhưng** nó hơi dài quá.

You can come with us, but you have to be on time.

Bạn có thể đi với chúng tôi, **nhưng** bạn phải đúng giờ.

I wanted to explain, but he didn’t listen.

Tôi muốn giải thích, **nhưng** anh ấy không nghe.