Type any word!

"busybody" in Vietnamese

người hay xen vào chuyện người khác

Definition

Người luôn tò mò và thích can thiệp vào chuyện riêng của người khác, thường hỏi han hoặc đưa ra ý kiến không được yêu cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang ý nghĩa không chính thức và thường tiêu cực. Dùng với các động từ kiểu 'be', 'act'. Đừng gọi người chỉ thân thiện là 'người hay xen vào'. Tránh dùng từ này trong bối cảnh trang trọng.

Examples

My neighbor is a real busybody.

Hàng xóm của tôi đúng là một **người hay xen vào chuyện người khác**.

Don't be such a busybody!

Đừng làm **người hay xen vào chuyện người khác** như vậy!

Everyone knows she's a busybody at the office.

Mọi người đều biết cô ấy là **người hay xen vào chuyện người khác** ở công ty.

You don't have to be a busybody about their relationship.

Bạn không cần phải làm **người hay xen vào chuyện người khác** về mối quan hệ của họ đâu.

If you ask me, he's a classic busybody who can't mind his own business.

Theo tôi, anh ta là **người hay xen vào chuyện người khác** điển hình, không bao giờ lo chuyện của mình.

People avoid sharing news around her because she's such a busybody.

Mọi người tránh chia sẻ tin tức khi có cô ấy vì cô ấy quá **người hay xen vào chuyện người khác**.