"bustle" in Vietnamese
Definition
Từ này diễn tả sự đông đúc, nhộn nhịp và nhiều hoạt động ồn ào tại một nơi. Ngoài ra, cũng dùng cho hành động di chuyển bận rộn, nhanh nhẹn của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nơi đông người, không khí sôi động như chợ, thành phố ('the bustle'), hoặc ai đó di chuyển nhanh nhẹn ('bustled'). Không nhầm với 'hustle'. Thường mang tính thân mật.
Examples
The bustle in the market made it hard to hear.
**Sự nhộn nhịp** trong chợ làm tôi nghe không rõ.
She bustled around the kitchen, making dinner.
Cô ấy **bận rộn đi lại** trong bếp để nấu bữa tối.
The city is full of bustle during the festival.
Trong lễ hội, thành phố đầy **sự nhộn nhịp**.
Amid all the bustle, he found a quiet spot to relax.
Giữa tất cả **sự nhộn nhịp**, anh ấy tìm được một góc yên tĩnh để thư giãn.
Children bustled excitedly as the parade passed by.
Khi đoàn diễu hành đi qua, bọn trẻ **hối hả** chạy nhảy vui vẻ.
I love the bustle of city life, but sometimes it can be overwhelming.
Tôi yêu **sự nhộn nhịp** của cuộc sống thành phố, nhưng đôi khi nó cũng quá sức chịu đựng.