اكتب أي كلمة!

"busted" بـVietnamese

hỏngbị bắt quả tang

التعريف

“Busted” là từ thân mật để chỉ vật gì đó bị hỏng hoặc ai đó bị bắt quả tang khi làm điều sai trái. Ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, chủ yếu ở tiếng Anh Mỹ. Thường dùng cho đồ vật, bộ phận cơ thể bị hỏng, hoặc bị bắt gặp làm điều sai trái ('You’re busted'). Tránh dùng trong văn viết trang trọng.

أمثلة

My bike is busted.

Xe đạp của tôi **hỏng** rồi.

The TV is busted, so we can't watch anything.

Tivi **hỏng** rồi, nên không xem được gì cả.

You copied my answers? You're busted.

Bạn chép đáp án của mình à? Bạn **bị bắt quả tang** rồi.

I dropped my phone, and now the screen is totally busted.

Mình làm rơi điện thoại, giờ màn hình **hỏng** hoàn toàn.

We tried to sneak in, but the security guard busted us right away.

Bọn mình cố lẻn vào, nhưng ngay lập tức bị bảo vệ **bắt quả tang**.

After moving all weekend, my back is completely busted.

Sau cả cuối tuần chuyển nhà, lưng mình **hỏng** luôn rồi.