Tapez n'importe quel mot !

"businessmen" in Vietnamese

doanh nhânthương nhân

Definition

Những người đàn ông làm việc trong lĩnh vực kinh doanh, đặc biệt ở cấp cao hoặc chuyên nghiệp. Thường chỉ những người quản lý, sở hữu hoặc điều hành doanh nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Businessmen' chỉ dùng cho nam; với cả nam và nữ dùng 'businesspeople'. Hay gặp trong cụm 'successful businessmen'. Hiện nay, tiếng Anh thích dùng từ trung tính hơn.

Examples

Many businessmen travel to different countries for work.

Nhiều **doanh nhân** đi đến các nước khác để làm việc.

The city is famous for its wealthy businessmen.

Thành phố nổi tiếng với những **doanh nhân** giàu có.

Many young people want to become successful businessmen.

Nhiều bạn trẻ muốn trở thành **doanh nhân** thành đạt.

Some businessmen invest in real estate instead of the stock market.

Một số **doanh nhân** đầu tư vào bất động sản thay vì chứng khoán.

The conference brought together businessmen from all over the world.

Hội nghị đã quy tụ **doanh nhân** từ khắp nơi trên thế giới.

You can find local businessmen sponsoring community events.

Bạn có thể thấy **doanh nhân** địa phương tài trợ cho các sự kiện cộng đồng.