"businessman" in Vietnamese
Definition
Doanh nhân nam là người đàn ông làm việc trong lĩnh vực kinh doanh, thường làm chủ hoặc quản lý công ty. Từ này nhấn mạnh sự chuyên nghiệp và kinh nghiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ riêng cho nam giới. Nếu muốn nói trung lập giới tính, nên dùng "doanh nhân" hoặc "người kinh doanh". Xuất hiện nhiều trong cụm từ như "doanh nhân thành đạt", "doanh nhân địa phương".
Examples
My father is a businessman in Mumbai.
Bố tôi là một **doanh nhân nam** ở Mumbai.
The businessman owns three small shops.
**Doanh nhân nam** này sở hữu ba cửa hàng nhỏ.
She married a rich businessman.
Cô ấy đã kết hôn với một **doanh nhân nam** giàu có.
He looks like a businessman, but he's actually a history teacher.
Anh ấy trông giống một **doanh nhân nam**, nhưng thực ra là giáo viên lịch sử.
That local businessman donated money to the school.
Vị **doanh nhân nam** địa phương đó đã quyên góp tiền cho trường.
People say he's a smart businessman who never misses an opportunity.
Mọi người nói anh ấy là một **doanh nhân nam** thông minh, không bao giờ bỏ lỡ cơ hội.