"businesses" بـVietnamese
التعريف
Các tổ chức hoặc công ty cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ để thu lợi nhuận. Dạng số nhiều của 'business'.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc kinh tế. Cụm từ phổ biến: 'doanh nghiệp nhỏ', 'doanh nghiệp địa phương'. Phân biệt rõ với 'business' (số ít).
أمثلة
Many businesses are closed on Sundays.
Nhiều **doanh nghiệp** đóng cửa vào Chủ nhật.
New businesses open every year in this area.
Mỗi năm đều có những **doanh nghiệp** mới mở ra ở khu vực này.
Small businesses help the community grow.
Các **doanh nghiệp** nhỏ giúp cộng đồng phát triển.
Most family-run businesses struggle to compete with big companies.
Hầu hết các **doanh nghiệp** gia đình gặp khó khăn khi cạnh tranh với các công ty lớn.
She works with several tech businesses on new projects.
Cô ấy làm việc với một số **doanh nghiệp** công nghệ trong các dự án mới.
During the festival, local businesses see a huge increase in customers.
Trong dịp lễ hội, các **doanh nghiệp** địa phương có lượng khách tăng vọt.