Type any word!

"bushes" in Vietnamese

bụi cây

Definition

Bụi cây là những loại cây nhỏ hoặc vừa với nhiều cành sát mặt đất, lớn hơn hoa nhưng nhỏ hơn hầu hết các loại cây lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bụi cây' chỉ nhiều cây chen chúc gần nhau, dùng cho số nhiều. Hay gặp trong cụm như 'cắt tỉa bụi cây', 'ẩn trong bụi cây'.

Examples

There are many bushes in the garden.

Trong vườn có nhiều **bụi cây**.

The cat is hiding behind the bushes.

Con mèo đang trốn sau **bụi cây**.

We need to water the bushes every day.

Chúng ta cần tưới nước cho những **bụi cây** mỗi ngày.

Kids love to play hide and seek in the bushes.

Trẻ con rất thích chơi trốn tìm trong **bụi cây**.

He trimmed the bushes to make the yard look neat.

Anh ấy cắt tỉa **bụi cây** để sân nhìn gọn gàng hơn.

I heard something moving in the bushes late last night.

Tối qua, tôi nghe thấy có gì đó di chuyển trong **bụi cây**.