"bushel" in Vietnamese
Definition
'Giạ' hoặc 'bushel' là đơn vị đo lường thể tích thường dùng cho hàng khô như ngũ cốc hoặc hoa quả, phổ biến ở Mỹ và Anh, tương đương khoảng 35 lít. Đôi khi còn dùng để chỉ số lượng rất lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong nông nghiệp như 'a bushel of apples', 'bushels of' dùng để chỉ số lượng lớn trong hội thoại. Không dùng cho chất lỏng.
Examples
We bought a bushel of apples at the market.
Chúng tôi đã mua một **giạ** táo ở chợ.
A bushel is equal to about 35 liters.
Một **giạ** tương đương khoảng 35 lít.
The farmer sold two bushels of wheat.
Người nông dân đã bán hai **giạ** lúa mì.
She has bushels of talent in painting.
Cô ấy có **bushels** tài năng trong hội họa.
It took a bushel of patience to finish that work.
Cần một **bushel** kiên nhẫn để hoàn thành công việc đó.
They picked bushels of peaches during the harvest.
Họ đã hái **bushels** đào trong mùa thu hoạch.