Type any word!

"bushed" in Vietnamese

kiệt sứcmệt rã rời

Definition

Cảm thấy vô cùng mệt mỏi hoặc kiệt sức, thường sau khi làm việc nặng nhọc hoặc suốt một ngày dài.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bushed' là từ lóng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính thân mật, tương tự như 'rã rời', 'mệt lả'.

Examples

I'm so bushed after that hike.

Sau chuyến leo núi đó, tôi **kiệt sức** luôn.

She was bushed by the end of the day.

Cuối ngày, cô ấy đã **kiệt sức**.

They felt bushed after moving all the furniture.

Họ cảm thấy **kiệt sức** sau khi chuyển hết đồ đạc.

Man, I'm completely bushed—let's just order pizza tonight.

Anh bạn, tôi **kiệt sức** hoàn toàn—mình đặt pizza ăn đi.

You look bushed! Did you sleep at all?

Trông bạn **mệt rã rời** quá! Bạn không ngủ à?

After three meetings in a row, everyone was totally bushed by lunch.

Sau ba cuộc họp liên tục, đến bữa trưa ai cũng **kiệt sức**.