Type any word!

"buses" in Vietnamese

xe buýt

Definition

Dạng số nhiều của 'xe buýt', là phương tiện lớn chở nhiều hành khách trên các tuyến cố định trong hoặc giữa các thành phố.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Buses’ là dạng số nhiều tiêu chuẩn của ‘bus’ và dùng cho phương tiện giao thông công cộng. Không nên nhầm lẫn với ‘busses’. Thường dùng trong các cụm như 'bắt xe buýt', 'lỡ chuyến xe buýt'.

Examples

There are three buses on this street every hour.

Trên con phố này có ba **xe buýt** mỗi giờ.

The buses stop running after midnight.

Sau nửa đêm, các **xe buýt** ngừng chạy.

Many students take buses to school.

Nhiều học sinh đi học bằng **xe buýt**.

I missed both buses, so I was late for work.

Tôi đã lỡ cả hai **xe buýt**, nên bị trễ làm.

All the buses were full, so we had to wait.

Tất cả các **xe buýt** đều kín chỗ, nên chúng tôi phải chờ.

On holidays, the buses run less often.

Vào ngày lễ, **xe buýt** chạy thưa hơn.