Type any word!

"burying" in Vietnamese

chôn

Definition

Hành động đưa một vật xuống đất và phủ lên bằng đất. Thường dùng khi chôn người đã khuất, hoặc chôn giấu đồ vật, rác thải.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở thì quá khứ hoặc tiếp diễn: 'He is burying a treasure.' Có thể hiểu theo nghĩa đen (chôn trong đất) hoặc nghĩa bóng ('burying the past'). Thường mang tính trang trọng hoặc trung tính. Đừng nhầm với 'buried' (quá khứ) hoặc 'bury' (dạng nguyên thể).

Examples

They are burying the old tree roots in the garden.

Họ đang **chôn** rễ cây cũ trong vườn.

He is burying time capsules for his children to find later.

Anh ấy đang **chôn** các hộp thời gian để con mình tìm sau.

The family is burying their pet in the backyard.

Gia đình đang **chôn** thú cưng ở sân sau.

We spent hours burying all the evidence before anyone saw it.

Chúng tôi đã mất hàng giờ để **chôn** tất cả bằng chứng trước khi ai đó nhìn thấy.

She wasn’t just burying her feelings—she was trying to move on.

Cô ấy không chỉ **chôn** cảm xúc của mình—mà còn đang cố gắng bước tiếp.

Are you burying the lead in your story again?

Bạn lại đang **giấu** điểm chính của câu chuyện à?