Digite qualquer palavra!

"bury" em Vietnamese

chôngiấu đi

Definição

Đặt ai đó hoặc vật gì vào trong lòng đất rồi phủ đất lên. Cũng dùng để nói về việc giấu kín hoàn toàn hoặc đắm chìm trong công việc hay cảm xúc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về việc chôn cất ('bury a body'), nhưng cũng phổ biến trong nghĩa ẩn dụ như 'chôn vùi công việc' (be buried in work). Không dùng 'bury' cho việc gieo hạt ('plant').

Exemplos

They will bury the dog in the yard.

Họ sẽ **chôn** con chó trong sân.

The children buried the box in the sand.

Lũ trẻ đã **chôn** chiếc hộp trong cát.

She buried her face in her hands.

Cô ấy **vùi** mặt vào tay.

I’ve been buried in work all week.

Tôi **ngập đầu** trong công việc suốt tuần.

He tried to bury the bad news at the end of the email.

Anh ấy cố **giấu** tin xấu ở cuối email.

You can’t just bury your feelings and hope they go away.

Bạn không thể chỉ **chôn giấu** cảm xúc và hy vọng chúng biến mất.