"burton" in Vietnamese
Definition
‘Burton’ thường dùng làm họ, tên riêng của người, tên địa danh hoặc thương hiệu. Ngoài ra, từ này hiếm khi được dùng để chỉ một loại ròng rọc trên tàu thủy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường gặp trong tên họ, thương hiệu hoặc địa danh (ví dụ: ‘Tim Burton’, ‘Burton Snowboards’). Không nhầm với từ thông dụng khác; ý nghĩa về ròng rọc hầu như chỉ xuất hiện trong lĩnh vực hàng hải cổ.
Examples
Burton is my friend's last name.
**Burton** là họ của bạn tôi.
The movie was directed by Tim Burton.
Bộ phim này do Tim **Burton** đạo diễn.
Burton makes snowboards and clothing.
**Burton** sản xuất ván trượt tuyết và quần áo.
Have you watched any of Burton's films?
Bạn đã xem bộ phim nào của **Burton** chưa?
The town of Burton is famous for its breweries.
Thị trấn **Burton** nổi tiếng với các nhà máy bia của mình.
Old ships sometimes had a burton pulley system.
Trên các tàu cổ thỉnh thoảng có hệ thống ròng rọc kiểu **Burton**.