"burt" in Vietnamese
Burt
Definition
Đây là một tên nam giới dùng trong tiếng Anh, chỉ dùng để gọi tên người.
Usage Notes (Vietnamese)
'Burt' là tên riêng, không dịch nghĩa, chỉ phiên âm; luôn viết hoa chữ cái đầu.
Examples
Burt is my neighbor.
**Burt** là hàng xóm của tôi.
I saw Burt at school today.
Hôm nay tôi đã gặp **Burt** ở trường.
Burt has a new bike.
**Burt** có một chiếc xe đạp mới.
Did Burt tell you about the meeting?
**Burt** đã nói với bạn về buổi họp chưa?
I think Burt forgot his keys again.
Tôi nghĩ **Burt** lại quên chìa khóa của mình rồi.
If Burt calls, let me know right away.
Nếu **Burt** gọi điện, hãy báo cho tôi ngay.