"bursting" in Vietnamese
bùng nổtràn đầy
Definition
Đầy đến mức có thể nổ tung, hoặc tràn ngập cảm xúc, năng lượng sắp bùng phát.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng theo nghĩa đen (bong bóng nổ) hoặc nghĩa bóng (cảm xúc tràn đầy, 'bursting with joy'). Kết hợp phổ biến với 'with'. Thuộc khẩu ngữ.
Examples
The balloon is bursting.
Bóng bay đang **bùng nổ**.
She was bursting with excitement before the party.
Cô ấy **tràn đầy** phấn khích trước bữa tiệc.
The bag was bursting because it was too full.
Túi quá đầy nên đang **bùng nổ**.
I'm bursting to tell you the good news!
Tôi **không thể chờ đợi** để kể cho bạn tin tốt!
The hall was bursting with people during the event.
Hội trường **tràn ngập** người trong sự kiện.
He left the meeting, bursting with anger.
Anh ấy rời khỏi cuộc họp, **bùng nổ** tức giận.