Введите любое слово!

"burst" in Vietnamese

nổ tungbùng nổsự bùng phát

Definition

Bất ngờ vỡ ra do áp lực, lực hoặc quá đầy. Cũng có thể chỉ một việc gì đó bắt đầu một cách mạnh mẽ hoặc một khoảnh khắc ngắn tràn đầy năng lượng hay cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ như 'burst into tears/laughter', 'burst out laughing', 'burst into a room' rất phổ biến. Danh từ như 'a burst of energy' thường dùng cho khoảnh khắc tăng mạnh bất ngờ. 'Burst' không đổi ở các thì.

Examples

The balloon burst with a loud pop.

Quả bóng bay **nổ tung** với một tiếng nổ lớn.

She burst into tears when she heard the news.

Khi nghe tin, cô ấy **bật khóc**.

There was a burst of light in the sky.

Có một **luồng sáng** bùng lên trên bầu trời.

He burst out laughing in the middle of the meeting.

Anh ấy **bật cười** giữa cuộc họp.

The pipe burst during the cold night.

Ống nước **bị vỡ** trong đêm lạnh.

After a short rest, she felt a burst of energy.

Sau khi nghỉ ngơi ngắn, cô ấy cảm thấy một **luồng năng lượng**.