Type any word!

"burro" in Vietnamese

lừa nhỏlừa burro

Definition

Lừa burro là loại lừa nhỏ, thường dùng để chở hàng hóa. Ở một số nơi, từ này cũng dùng để chỉ lừa nói chung.

Usage Notes (Vietnamese)

'Burro' thường dùng ở Mỹ vùng Tây Nam hay Mexico để chỉ loại lừa nhỏ, lừa hoang. Bình thường, 'lừa' (donkey) là từ hay gặp hơn. Đôi khi dùng ám chỉ người cứng đầu.

Examples

The burro is carrying heavy bags up the mountain.

**Lừa nhỏ** đang chở những túi nặng lên núi.

A farmer uses a burro to help with his work.

Một người nông dân dùng **lừa nhỏ** để giúp công việc của mình.

The children like to ride the burro at the festival.

Trẻ con thích cưỡi **lừa nhỏ** ở lễ hội.

Wild burros still roam parts of the American Southwest.

Những con **lừa burro hoang** vẫn còn lang thang ở vùng Tây Nam nước Mỹ.

Don’t be such a burro—listen to advice once in a while!

Đừng có **cứng đầu như lừa nhỏ**—thỉnh thoảng hãy nghe lời khuyên đi!

They packed all their gear on a burro and set off down the trail.

Họ chất hết đồ đạc lên **lừa nhỏ** rồi lên đường.