"burritos" in Vietnamese
Definition
Burritos là món ăn Mexico với vỏ bánh tortilla bọc bên ngoài nhân như đậu, cơm, thịt, phô mai và rau củ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Burritos' dùng để chỉ số nhiều, nếu một cái thì là 'burrito'. Phổ biến ở ẩm thực Mexico và Tex-Mex tại Mỹ. Khác với 'taco' (nhỏ hơn, thường dùng tortilla ngô) và 'wrap' (không kiểu Mexico).
Examples
We had burritos for lunch today.
Hôm nay bọn mình ăn **burritos** vào bữa trưa.
My favorite Mexican food is burritos.
Món Mexico mình thích nhất là **burritos**.
The restaurant serves chicken and vegetarian burritos.
Nhà hàng này có **burritos** gà và chay.
Can you believe they put french fries inside their burritos?
Bạn tin được không, họ cho khoai tây chiên vào **burritos** của mình đấy!
We grabbed some burritos on the way home because we were starving.
Trên đường về nhà, bọn mình đã mua vài cái **burritos** vì quá đói rồi.
If you haven’t tried their breakfast burritos, you’re missing out!
Nếu bạn chưa thử **burritos** ăn sáng của họ thì thật tiếc đấy!